辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hút khách" (1件)

hút khách
日本語 フ客を惹きつける
マイ単語
Phân khúc mini giá mềm truyền thống hút khách.
安価なミニセグメントは依然として顧客を惹きつけている。

swap_horiz 類語検索結果 "hút khách" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hút khách" (2件)

Phân khúc mini giá mềm truyền thống hút khách.
安価なミニセグメントは依然として顧客を惹きつけている。
Phân khúc mini giá mềm truyền thống hút khách.
安価なミニセグメントは依然として顧客を惹きつけている。